fractional currency
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiền giấy mệnh giá nhỏ: "Fractional currency" là loại tiền giấy có mệnh giá thấp hơn đơn vị tiền tệ cơ bản (ví dụ: dưới 1 đô la Mỹ). Nó được phát hành để thay thế cho tiền xu trong các giao dịch nhỏ, đặc biệt phổ biến ở Hoa Kỳ trong thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa Kỳ đã phát hành tiền giấy mệnh giá nhỏ trong Nội chiến để giải quyết tình trạng thiếu tiền xu.)
- (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm những mẫu tiền giấy mệnh giá nhỏ hiếm có vì giá trị lịch sử của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fractional currency note": tờ tiền giấy mệnh giá nhỏ.
- A 10-cent fractional currency note is a valuable collectible. (Một tờ tiền giấy mệnh giá 10 xu là một vật phẩm sưu tập có giá trị.)
- "Fractional currency system": hệ thống tiền tệ mệnh giá nhỏ.
- The fractional currency system helped stabilize the economy during times of coin scarcity. (Hệ thống tiền tệ mệnh giá nhỏ đã giúp ổn định nền kinh tế trong thời kỳ khan hiếm tiền xu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fractional (tính từ): thuộc về phân số, nhỏ, không đầy đủ.
- A fractional amount of money is less than a whole unit. (Một số tiền nhỏ hơn một đơn vị nguyên vẹn.)
- Currency (danh từ): tiền tệ, đơn vị tiền tệ.
- The currency of Japan is the yen. (Đơn vị tiền tệ của Nhật Bản là yên.)
Từ đồng nghĩa
- Small denomination currency: tiền tệ mệnh giá nhỏ.
- Subsidiary currency: tiền tệ phụ (thường là tiền xu hoặc tiền giấy có giá trị thấp hơn đơn vị cơ bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To issue currency: phát hành tiền tệ.
- The government decided to issue fractional currency to ease the coin shortage. (Chính phủ quyết định phát hành tiền giấy mệnh giá nhỏ để giảm bớt tình trạng thiếu tiền xu.)
- To collect currency: sưu tập tiền tệ.
- He has been collecting fractional currency for over twenty years. (Ông ấy đã sưu tập tiền giấy mệnh giá nhỏ trong hơn hai mươi năm.)
Thành ngữ liên quan
- Not worth a fractional cent: không đáng giá một xu nhỏ (ám chỉ thứ vô giá trị).
- His promise is not worth a fractional cent. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một xu nhỏ.)